Hình ảnh
EX12    1-Pack 
Phần cứng
Chuẩn và giao thức
IEEE802.11a/b/g/n/ac/ax
IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab
Cổng mạng
3 x 10/100/1000Mbps RJ45 ports per node
Antenna
4 x 3dBi Internal antenna
Button
1 x Reset Button
1 x MESH Button
Nguồn
Input: AC 100-240V, 50/60Hz
Output: DC 12 V ⎓ 1.5 A
Dimension
86x86x190mm (3.39 x3.39 x 7.48 in)
LED Indicator
1 x Tri-color LED Indicator(Green,Yellow,Red)
Không dây
Wireless Standard
IEEE802.11a/b/g/n/ac/ax
Chuyển vùng WiFi
Comply with IEEE802.11k/v
Chuẩn Mesh
Wi-Fi EasyMesh
Rate
2.4GHz: 574Mbps (802.11ax)
5GHz: 2402Mbps (802.11ax)
Tần số
CE:
2.4G: 2412-2472MHz(CH1-CH13)
5G: 5150-5350MHz(CH36-CH64)
FCC:
2.4G: 2412-2462MHz(CH1-CH11)
5G: 5150-5350MHz(CH36-CH64)
5725-5850MHz(CH149-CH165)
Công suất truyền
CE:
<20 dBm (2.4 GHz)
<23 dBm (5 GHz)
FCC:
<30 dBm (2.4 GHz)
<30 dBm (5 GHz)
Tính năng cơ bản
Beam Forming
MU-MIMO
AP Steering
Band Steering
OFDMA
1024-QAM
Bảo mật không dây
WPA3-SAE/WPA2-PSK
Phần mềm
Chế độ hoạt động
PPPoE, Dynamic IP, Static IP, PPPoE(Russia), PPTP(Russia), L2TP(Russia)
Kiểu kết nối Internet
PPPoE, Dynamic IP, Static IP, PPPoE(Russia), PPTP(Russia), L2TP(Russia)
DHCP Server
DHCP Server, DHCP Client List
Virtual Server
Port Forwarding, DMZ Host, UPnP
Quản lý của phụ huynh
Client Filter
URL Filter
Time Limit
Firewall
Forbid TCP/UDP flood attack
VPN
PPTP Server, PPTP/L2TP Client
DNS
Support manually setting DNS server
Tính năng đặc biệt
Ethernet Backhaul
IPv6
IPTV
Khác
Support App and web management
Guest Network
Firmware upgrade online
Khác
Nhiệt độ hoạt động
0 ~ 40 ℃
Nhiệt độ lưu trữ
-40 ~ 70 ℃
Độ ẩm hoạt động
10%~90% RH non-condensing
Độ ẩm lưu trữ
5%~90% RH non-condensing
Cài đặt App
Available in iOS 9.0 or later, Android 4.4 or later
Certification
CE, FCC, RoHS
Đóng gói
Mesh12X * 1, Power adapter x 1, QIG x 1, RJ45 Gigabit Ethernet cable x 1