Hình ảnh
TEF1118P-16-150W
Phần cứng
Chuẩn mạng
IEEE802.3, IEEE802.3u, IEEE802.3ab, IEEE802.3z, IEEE802.3x, IEEE802.3af/at
LED Indicator
16 * Link/Act LEDs
1 * G1 LED
1 * G2/SFP2 LED
1 * PoE-MAX LED
1 * Power LED
Cổng kết nối
16 * Cổng 10/100 Base-TX(Data/Power)
2 * cổng 10/100/1000 Base-TX (Data)
1 * 1000 Base-X SFP port (Combo)
Phương tiện truyền tải
Recommended: CAT5/5e UTP or better
Số lượng quạt
N/A
Dimension
294.0mmx178.8mmx44.0mm
Chuẩn bảo vệ
Chống sét cho cổngs: 6kV
Chống sét cho nguồn: 6kV
ESD:
Air discharge: ±10kV
Contact discharge: ±8kV
Chế độ chuyển tiếp
Store-and-forward
Switch capacity
7.2 Gbps
Packet forwarding rate
5.36 Mpps
Bộ đệm
1.25Mb
MAC address table
4K
Jumbo frame
N/A
Công suất PoE
1 cổng: AF: 15.4W, AT: 30W
Cả thiết bị: 130W
Công suất
/
Điện áp đầu vào
100-240V AC 50/60Hz
Lắp đặt
Để bàn: Hỗ trợ
Gắn tường: Hỗ trợ
Gắn tủ Rack : Hỗ trợ
Môi trường
Nhiệt độ hoạt động: 0℃~45℃
Nhiệt độ lưu trữ: -40℃~70℃
Độ ẩm hoạt động: 10%~90% không ngưng tụ
Độ ẩm lưu trữ: 5%~90% không ngưng tụ
Certification
FCC、CE、RoHS
Phần mềm
Chức năng