Hình ảnh
TEC-6000-305
Chất liệu lõi
Vật liệu
Solid Bare Copper
Nom.O.D
0.56 ± 0.005 mm
Cách điện
Vật liệu
HDPE
Nom.O.D
0.98 ± 0.05mm
Jacket
Vỏ ngoài
PVC
Độ dày trung bình
0.55±0.05 mm
Đường kính tổng thể
6.00 ±0.2mm
Màu
Blue
Đặc điểm vật lý
Sheath Normal Temp Tensile Strength(Mpa)
≥13.5
Sheath Normal Temp Elongation(%)
≥150
Insulation Normal Temp Tensile Strength(Mpa)
≥16
Insulation Normal Temp Elongation(%)
≥300
Tình trạng lão hóa (℃×Hrs)
100℃±2℃,24h,7d
Sheath After Aging Tensile Strength(Mpa)
≥12.5
Sheath After Aging Elongation(%)
≥125
Dải nhiệt độ ℃
-20℃—﹢75℃
Uốn nguội (20±2℃×4H)
8×Cable O.D.
No visible cracks
Đặc trưng điện
Trở kháng (Ω)
100±15
(1~250.0Mhz)
Propagation Delay (Ns/100m)
≤45
(1~100.0Mhz)
Điện trở dòng trực tiếp 20 ℃ (Ω / 100m) Tối đa
9.5
Điện trở một chiều không cân bằng (%) Tối đa
Internal pair:2%、Between pairs:4%
Vật liệu cách điện (Mω Km)
≥5000
Điện dung không cân bằng (Pf/100m)
≤160
Khác
Chuẩn và giao thức
ANSI/TIA/EIA-568B、ISO/IEC 11801、YD/T1019-2013