Hình ảnh
F9
Phần cứng
Chuẩn và giao thức
IEEE802.3, IEEE802.3u,IEEE802.3ab
Cổng kết nối
1* cổng WAN 10/100Mbps
3* cổng LAN 10/100Mbps
Antenna
4*6dBi anten ngoài
Button
1*WPS/RST,1*WIFI
Nguồn
Input:AC 100-240V~50/60Hz 0.6A
Output:DC 9V0.6A
Dimension
171.3mm*171.3mm*36.4mm
LED Indicator
SYS,WiFi,1,2,3,WAN,T
Không dây
Wireless Standard
IEEE 802.11b/g/n 2.4GHz
Tốc độ truyền
2.4GHz: Up to 600Mbps
Tần số
2.4GHz
Công suất truyền
CE:<20dBm
Tính năng cơ bản
WiFi On/Off
Transmission Power: high, low
Bảo mật không dây
WPA/WPA2, WPA-PSK/WPA2-PSK
Phần mềm
Kiểu kết nối Internet
PPPoE, Dynamic IP, Static IP
PPPoE(Russia), PPTP(Russia), L2TP(Russia)
Chế độ hoạt động
Chế độ Wireless Router
Chế độ Universal Repeater
Chế độ WISP
Chế độ AP
DHCP Server
DHCP Server
DHCP Client List
DHCP Reservation
Virtual Server
Port Forwarding
DMZ Host
UPnP
Bảo mật
Client Filter
Parental Control(Hỗ trợ black list and white list)
Remote Web Management
Firewall
Forbid UDP flood attack
Forbid TCP flood attack
Forbid ICMP attack
Forbid WAN PING from internet
DDNS
no-ip,DynDNS,Oray
VPN
IPsec pass through
PPTP pass through
L2TP pass through
Tính năng đặc biệt
PPPoE Username/password Clone
Smart WiFi Schedule
Khác
Quản lý băng thông
MAC Clone
System Log
Backup
Khác
Nhiệt độ
Nhiệt độ hoạt động: 0℃ ~ 40℃
Nhiệt độ lưu trữ: -40℃ ~ 70℃.
Độ ẩm
Độ ẩm hoạt động:10% ~ 90% RH không ngưng tụ
Độ ẩm lưu trữ: 5% ~ 90%RH không ngưng tụ.
Cấu hình mặc định
Địa chỉ truy cập mặc định: 192.168.0.1
Certification
CE/FCC/RoHS
Công suất EIRP (Max)
2.400-2.4835GHz:19.55dBm (EIRP)
Đóng gói
Wireles Router*1
Power Adapter *1
Install Guide*1
Ethernet Cable*1